賴掉 lại điệu Hán Việt: lại điệu Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 掉 (điệu)Hán Việtlại điệuCấu tạo賴 + 掉 · lại + điệu nghĩa thành phần: lại + điệu Nghĩa EngCihui 賴掉 àidiào r.v. deny; repudiate