賴於 lại vu Hán Việt: lại vu Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 於 (vu)Hán Việtlại vuCấu tạo賴 + 於 · lại + vu nghĩa thành phần: lại + vu Nghĩa EngCihui 賴於 làiyú v.p. rely/depend on