賴精 lài jīng · lại tinh Hán Việt: lại tinh · Pinyin: lài jīng Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 精 (tinh)Pinyinlài jīngHán Việtlại tinhCấu tạo賴 + 精 · lại + tinh nghĩa thành phần: lại + tinh