賴貨 lại hóa Hán Việt: lại hóa Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 貨 (hóa)Hán Việtlại hóaCấu tạo賴 + 貨 · lại + hóa nghĩa thành phần: lại + hóa Nghĩa EngCihui 賴貨 àihuò n. <coll.> shoddy merchandise M:ge/¹pī