賴體 lài tǐ · lại thể Hán Việt: lại thể · Pinyin: lài tǐ Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 體 (thể)Pinyinlài tǐHán Việtlại thểCấu tạo賴 + 體 · lại + thể nghĩa thành phần: lại + thể