賸肯 thứng khẳng Hán Việt: thứng khẳng Tổng quan Cấu tạo: 賸 (thứng) + 肯 (khẳng)Hán Việtthứng khẳngCấu tạo賸 + 肯 · thứng + khẳng nghĩa thành phần: thứng + khẳng