賺取

zhuàn qǔ trám thủ

Hán Việt: trám thủ · Pinyin: zhuàn qǔ

Tổng quan

kiếm lời | kiếm được nhiều tiền

Cấu tạo: (trám) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm lời | kiếm được nhiều tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獲取錢財、利益等。如:「他利用暑假打工,賺取下學年的學費和生活費。」

Eng

  • CC-CEDICT to make a profit|to earn a packet
  • Cihui to make a profit; to earn a packet