賺啜 zhuàn chuài·trám xuyết Hán Việt: trám xuyết · Pinyin: zhuàn chuài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹哄骗。 Cấu tạo: 賺 (trám) + 啜 (xuyết)Pinyinzhuàn chuàiHán Việttrám xuyếtCấu tạo賺 + 啜 · trám + xuyết nghĩa thành phần: trám + xuyết Từ liên quan Gần nghĩa啜泣 · 啜食 · 啜飲 · 赚到 · 賺取 · 賺哄 · 賺頭 · 賺得