賺弄 trám lộng Hán Việt: trám lộng Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 弄 (lộng)Hán Việttrám lộngCấu tạo賺 + 弄 · trám + lộng nghĩa thành phần: trám + lộng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 欺騙。如:「剛踏出校園的年輕人,易受人賺弄。」EngCihui 賺弄 uànnong v. <topo.> deceive; hoax; kid