賺得
trám đắc
Hán Việt: trám đắc · Pinyin: zhuàn dé
Tổng quan
kiếm được
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếm được
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 获得(利润); 赢得;博得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.获得(利润)。 2.赢得;博得。
Eng
- CC-CEDICT to earn
- Cihui to earn
Hán Việt: trám đắc · Pinyin: zhuàn dé
kiếm được