賺脫 zhuàn tuō · trám thoát Hán Việt: trám thoát · Pinyin: zhuàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 脫 (thoát)Pinyinzhuàn tuōHán Việttrám thoátCấu tạo賺 + 脫 · trám + thoát nghĩa thành phần: trám + thoát