購備

gòu bèi cấu bị

Hán Việt: cấu bị · Pinyin: gòu bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先購買。如:「購備食品是防颱工作之一。」

Eng

  • Cihui 購備 òubèi* v. purchase/buy beforehand (in preparation)