購備

gòu bèicấu bị

Hán Việt: cấu bị · Pinyin: gòu bèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹购置。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

預先購買。如:「購備食品是防颱工作之一。」

Cấu tạo: 購 (cấu) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua sắm trước
  • Biên soạn v. purchase/buy beforehand (in preparation)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 預先購買。如:「購備食品是防颱工作之一。」

Eng

  • Cihui 購備 òubèi* v. purchase/buy beforehand (in preparation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注