購取 gòu qǔ · cấu thủ Hán Việt: cấu thủ · Pinyin: gòu qǔ Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 取 (thủ)Pinyingòu qǔHán Việtcấu thủCấu tạo購 + 取 · cấu + thủ nghĩa thành phần: cấu + thủ