購問 gòu wèn · cấu vấn Hán Việt: cấu vấn · Pinyin: gòu wèn Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 問 (vấn)Pinyingòu wènHán Việtcấu vấnCấu tạo購 + 問 · cấu + vấn nghĩa thành phần: cấu + vấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懸賞徵求。《史記.卷八六.刺客傳.聶政傳》:「韓取聶政屍暴於市,購問莫知誰子。」