購屋

cấu ốc

Hán Việt: cấu ốc

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (ốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 買房子。如:「購屋置產是現代人投資理財的方式之一。」

Eng

  • Cihui 購屋 gòuwū v.o. buy a house