購得

gòu décấu đắc

Hán Việt: cấu đắc · Pinyin: gòu dé

Tổng quan

mua hàng; mua đồ; đặt mua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悬赏求得。 2.获取。 3.买到。

Cấu tạo: 購 (cấu) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua được
  • Tần suất từ cấu đắc: mua hàng/mua đồ/đặt mua; mua đồ; đặt mua
  • Biên soạn v. purchase

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬赏求得。 2.获取。 3.买到。

Eng

  • Cihui to purchase; to acquire
  • Tần suất từ v. purchase

Đức

  • Handedict anschaffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得虧 · 得人 · 得令