購物
cấu vật
Hán Việt: cấu vật · Pinyin: gòu wù
Tổng quan
mua sắm hàng đã mua; hàng mua。購買物品。
Nghĩa
Việt
- Cihui mua sắm hàng đã mua; hàng mua。購買物品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 購買物品。如:「逛街購物」。
Eng
- CC-CEDICT shopping
- Cihui shopping