購用 cấu dụng Hán Việt: cấu dụng Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 用 (dụng)Hán Việtcấu dụngCấu tạo購 + 用 · cấu + dụng nghĩa thành phần: cấu + dụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 購買而應用之。如:「物品購用當以需要為原則,否則即是浪費。」EngCihui 購用 gòuyòng v. buy