購贖 gòu shú · cấu thục Hán Việt: cấu thục · Pinyin: gòu shú Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 贖 (thục)Pinyingòu shúHán Việtcấu thụcCấu tạo購 + 贖 · cấu + thục nghĩa thành phần: cấu + thục