購輯 gòu jí · cấu tập Hán Việt: cấu tập · Pinyin: gòu jí Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 輯 (tập)Pinyingòu jíHán Việtcấu tậpCấu tạo購 + 輯 · cấu + tập nghĩa thành phần: cấu + tập