購辦
cấu bạn
Hán Việt: cấu bạn · Pinyin: gòu bàn
Tổng quan
đặt mua: mua
Nghĩa
Việt
- Cihui đặt mua; mua。購置;置辦。
- Cihui đặt mua: mua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 購買辦理。如:「公司推派他購辦禮品。」
Eng
- Cihui 購辦 òubàn v. purchase
Hán Việt: cấu bạn · Pinyin: gòu bàn
đặt mua: mua