購進 cấu tiến Hán Việt: cấu tiến Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 進 (tiến)Hán Việtcấu tiếnCấu tạo購 + 進 · cấu + tiến nghĩa thành phần: cấu + tiến Nghĩa EngCihui 購進 gòujìn* v. buy; purchase (wholesale)