購食 cấu thực Hán Việt: cấu thực Tổng quan Cấu tạo: 購 (cấu) + 食 (thực)Hán Việtcấu thựcCấu tạo購 + 食 · cấu + thực nghĩa thành phần: cấu + thực Nghĩa EngCihui 購食 òushí v.o. buy food/grain