賽伯 sài bó · tái bá Hán Việt: tái bá · Pinyin: sài bó Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 伯 (bá)Pinyinsài bóHán Việttái báCấu tạo賽 + 伯 · tái + bá nghĩa thành phần: tái + bá