賽區

sài qū tái khu

Hán Việt: tái khu · Pinyin: sài qū

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指大型比賽所劃分的比賽區域。

Eng

  • Cihui 賽區 àiqū p.w. competition area