賽如 sài rú · tái như Hán Việt: tái như · Pinyin: sài rú Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 如 (như)Pinyinsài rúHán Việttái nhưCấu tạo賽 + 如 · tái + như nghĩa thành phần: tái + như