賽特 sài tè · tái đặc Hán Việt: tái đặc · Pinyin: sài tè Tổng quan Seth (tên) Cấu tạo: 賽 (tái) + 特 (đặc)Pinyinsài tèHán Việttái đặcCấu tạo賽 + 特 · tái + đặc nghĩa thành phần: tái + đặc Nghĩa ViệtCihui Seth (tên)EngCC-CEDICT Seth (name)Cihui Seth (name)