賽神

sài shén tái thần

Hán Việt: tái thần · Pinyin: sài shén

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設祭酬神。宋.陸游〈鏡湖女〉詩:「到家更約西鄰女,明日湖橋看賽神。」

Eng

  • Cihui 賽神 àishén v.o. offer sacrifices to thank the gods