賽美 tái mĩ Hán Việt: tái mĩ Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 美 (mĩ)Hán Việttái mĩCấu tạo賽 + 美 · tái + mĩ nghĩa thành phần: tái + mĩ Nghĩa EngCihui 賽美 àiměi v.o. hold a beauty contest