賽船
tái thuyền
Hán Việt: tái thuyền · Pinyin: sài chuán
Tổng quan
đua thuyền | thuyền đua
Nghĩa
Việt
- Cihui đua thuyền | thuyền đua
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 划船比赛。多指端阳划龙船比赛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.划船比赛。多指端阳划龙船比赛。
Eng
- CC-CEDICT boat race|racing ship or boat
- Cihui boat race; racing ship or boat