賽跑
tái bào
Hán Việt: tái bào · Pinyin: sài pǎo
Tổng quan
chạy đua | thi chạy thi chạy; chạy đua。比賽跑步速度的運動,有短距離、中距離、長距離和超長距離賽跑。另外還有跨欄、接力、障礙和越野賽跑。 越野賽跑 cuộc chạy việt dã; thi chạy việt dã.
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy đua | thi chạy thi chạy; chạy đua。比賽跑步速度的運動,有短距離、中距離、長距離和超長距離賽跑。另外還有跨欄、接力、障礙和越野賽跑。 越野賽跑 cuộc chạy việt dã; thi chạy việt dã.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比賽跑步速度的運動。包括短距離、中距離、長距離、超長距離、跨欄、接力、障礙和越野賽跑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比赛跑步速度。亦指此项运动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比赛跑步速度。亦指此项运动。
Eng
- CC-CEDICT race (running)|to race (running)
- Cihui race (running); to race (running)