賽阿命 sài a mìng · tái a mệnh Hán Việt: tái a mệnh · Pinyin: sài a mìng Tổng quan cũng thiamin, sinh tố B Cấu tạo: 賽 (tái) + 阿 (a) + 命 (mệnh)Pinyinsài a mìngHán Việttái a mệnhCấu tạo賽 + 阿 + 命 · tái + a + mệnh nghĩa thành phần: tái + a + mệnh Nghĩa ViệtCihui cũng thiamin, sinh tố B