賽饌 sài zhuàn · tái soạn Hán Việt: tái soạn · Pinyin: sài zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 饌 (soạn)Pinyinsài zhuànHán Việttái soạnCấu tạo賽 + 饌 · tái + soạn nghĩa thành phần: tái + soạn