賽鸚哥 sài yīng gē · tái anh ca Hán Việt: tái anh ca · Pinyin: sài yīng gē Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 鸚 (anh) + 哥 (ca)Pinyinsài yīng gēHán Việttái anh caCấu tạo賽 + 鸚 + 哥 · tái + anh + ca nghĩa thành phần: tái + anh + ca