賾隱 zé yǐn · trách ẩn Hán Việt: trách ẩn · Pinyin: zé yǐn Tổng quan Cấu tạo: 賾 (trách) + 隱 (ẩn)Pinyinzé yǐnHán Việttrách ẩnCấu tạo賾 + 隱 · trách + ẩn nghĩa thành phần: trách + ẩn