贄儀

zhì yí chí nghi

Hán Việt: chí nghi · Pinyin: zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贄儀 zhìyí n. <wr.> 1. ceremonial presents 2. presents of homage