贄卷 zhì juǎn · chí quyển Hán Việt: chí quyển · Pinyin: zhì juǎn Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 卷 (quyển)Pinyinzhì juǎnHán Việtchí quyểnCấu tạo贄 + 卷 · chí + quyển nghĩa thành phần: chí + quyển