贄啓 zhì qǐ · chí khải Hán Việt: chí khải · Pinyin: zhì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 啓 (khải)Pinyinzhì qǐHán Việtchí khảiCấu tạo贄 + 啓 · chí + khải nghĩa thành phần: chí + khải