贄文 zhì wén · chí văn Hán Việt: chí văn · Pinyin: zhì wén Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 文 (văn)Pinyinzhì wénHán Việtchí vănCấu tạo贄 + 文 · chí + văn nghĩa thành phần: chí + văn