贄賦 zhì fù · chí phú Hán Việt: chí phú · Pinyin: zhì fù Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 賦 (phú)Pinyinzhì fùHán Việtchí phúCấu tạo贄 + 賦 · chí + phú nghĩa thành phần: chí + phú