贅余 chuế dư Hán Việt: chuế dư Tổng quan thừa; dư thừa 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹累赘。 Cấu tạo: 赘 (chuế) + 余 (dư)Hán Việtchuế dưTừ loạitínhCấu tạo赘 + 余 · chuế + dư nghĩa thành phần: chuế + dư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dư thừa Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切