贅剩 zhuì shèng · chuế thặng Hán Việt: chuế thặng · Pinyin: zhuì shèng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 剩 (thặng)Pinyinzhuì shèngHán Việtchuế thặngCấu tạo贅 + 剩 · chuế + thặng nghĩa thành phần: chuế + thặng