贅土 zhuì tǔ · chuế thổ Hán Việt: chuế thổ · Pinyin: zhuì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 土 (thổ)Pinyinzhuì tǔHán Việtchuế thổCấu tạo贅 + 土 · chuế + thổ nghĩa thành phần: chuế + thổ