贅筆

zhuì bǐ chuế bút

Hán Việt: chuế bút · Pinyin: zhuì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chuế) + (bút)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời viết thêm ở dưới lá thư phần thừa ra của lá thư. chuế bút chuế bút ☆Lời viết thêm ở dưới lá thư phần thừa ra của lá thư.

Eng

  • Cihui 贅筆 huìbǐ n. superfluous touch/stroke