贅筆

zhuì bǐchuế bút

Hán Việt: chuế bút · Pinyin: zhuì bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冗词,多馀的笔墨。宋章渊着有《稿简赘笔》。

Cấu tạo: 贅 (chuế) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời viết thêm
  • Biên soạn 贅筆 huìbǐ n. superfluous touch/stroke

Eng

  • Cihui 贅筆 huìbǐ n. superfluous touch/stroke

Từ liên quan

Gần nghĩa

筆下 · 筆仙 · 笔伐 · 筆會 · 筆供 · 筆劃 · 筆刷 · 笔削