贅簡 zhuì jiǎn · chuế giản Hán Việt: chuế giản · Pinyin: zhuì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 簡 (giản)Pinyinzhuì jiǎnHán Việtchuế giảnCấu tạo贅 + 簡 · chuế + giản nghĩa thành phần: chuế + giản