贈勞 zèng láo · tặng lao Hán Việt: tặng lao · Pinyin: zèng láo Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 勞 (lao)Pinyinzèng láoHán Việttặng laoCấu tạo贈 + 勞 · tặng + lao nghĩa thành phần: tặng + lao