贈孝 zèng xiào · tặng hiếu Hán Việt: tặng hiếu · Pinyin: zèng xiào Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 孝 (hiếu)Pinyinzèng xiàoHán Việttặng hiếuCấu tạo贈 + 孝 · tặng + hiếu nghĩa thành phần: tặng + hiếu