贈官 zèng guān · tặng quan Hán Việt: tặng quan · Pinyin: zèng guān Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 官 (quan)Pinyinzèng guānHán Việttặng quanCấu tạo贈 + 官 · tặng + quan nghĩa thành phần: tặng + quan