贈序 zèng xù · tặng tự Hán Việt: tặng tự · Pinyin: zèng xù Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 序 (tự)Pinyinzèng xùHán Việttặng tựCấu tạo贈 + 序 · tặng + tự nghĩa thành phần: tặng + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文體名。大多是為送別而作的文章。EngCihui 贈序 èngxù n. farewell message for a departing person