贈書 tặng thư Hán Việt: tặng thư Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 書 (thư)Hán Việttặng thưCấu tạo贈 + 書 · tặng + thư nghĩa thành phần: tặng + thư Nghĩa EngCihui 贈書 èngshū v.o. present sb. with a book ◆n. complimentary copy M:¹běn